TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́мрак

giống đựcbất động vật
súmrak[ˈsumrək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́мрак chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́мрак nghĩa là tối lờ mờ, tranh tối tranh sáng.

Nghĩa của су́мрак

Danh từ

  1. Tối lờ mờ, tranh tối tranh sáng.

Biến cách của су́мрак (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́мраксу́мраки
Sinh cách кого? чего?су́мракасу́мраков
Tặng cách кому? чему?су́мракусу́мракам
Đối cách кого? что?су́мраксу́мраки
Công cụ cách кем? чем?су́мракомсу́мраками
Giới cách о ком? о чём?су́мракесу́мраках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với су́мрак

Đồng nghĩa

Họ từ của су́мрак

Câu hỏi thường gặp

сумрак nghĩa là gì?

сумрак (danh từ) nghĩa là tối lờ mờ, tranh tối tranh sáng.

сумрак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́мрак (phiên âm Latinh súmrak, IPA [ˈsumrək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.