TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяжелове́с

giống đựcđộng vật
tjaželovés[tʲɪʐɨɫɐˈvʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тяжелове́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тяжелове́с nghĩa là lực sĩ hạng nặng.

Nghĩa của тяжелове́с

Danh từ

  1. thể thao Vận động viên hạng nặng, lực sĩ hạng nặng.

Biến cách của тяжелове́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тяжелове́стяжелове́сы
Sinh cách кого? чего?тяжелове́сатяжелове́сов
Tặng cách кому? чему?тяжелове́сутяжелове́сам
Đối cách кого? что?тяжелове́сатяжелове́сов
Công cụ cách кем? чем?тяжелове́сомтяжелове́сами
Giới cách о ком? о чём?тяжелове́сетяжелове́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của тяжелове́с

Câu hỏi thường gặp

тяжеловес nghĩa là gì?

тяжеловес (danh từ) nghĩa là lực sĩ hạng nặng.

тяжеловес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяжелове́с (phiên âm Latinh tjaželovés, IPA [tʲɪʐɨɫɐˈvʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.