услы́шать
Dấu sắc trên услы́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
услы́шать nghĩa là nghe, nghe thấy, nghe nói, nghe đồn.
Nghĩa của услы́шать
Thể hoàn thành của слы́шать.
Động từ
- Nghe, nghe thấy, nghe được.
- Про В) (иметь сведения) nghe, nghe nói, nghe đồn.
- khẩu ngữ Cảm thấy, nghe thấy, thấy.
- Nghe.
Cặp thể của услы́шать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ услы́шать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | услы́шу |
| ты | услы́шишь |
| он / она́ / оно́ | услы́шит |
| мы | услы́шим |
| вы | услы́шите |
| они́ | услы́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | услы́шал |
| Giống cái (она́) | услы́шала |
| Giống trung (оно́) | услы́шало |
| Số nhiều (они́) | услы́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | услы́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | услы́шьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với услы́шать
Đồng nghĩa
Họ từ của услы́шать
Câu ví dụ với услы́шать
- Он был бы рад услышать это. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5642
- Я хочу услышать твой голос. Tôi muốn nghe giọng nói của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753047
- Я хочу услышать ваш голос. Tôi muốn nghe giọng nói của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753048
- Лучше один раз увидеть, чем сто раз услышать. Trăm nghe không bằng một thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1821363
- Я с нетерпением жду, чтобы услышать твои мысли по этому вопросу. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2183073
- Тому было нелегко сказать Мэри то, что ей нужно было услышать. Thật không dễ dàng để Tom nói cho Mary những điều cô ấy muốn nghe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5974123
- Том услышал, как назвали его имя. Tom đã nghe thấy ai đó gọi tên mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3779588
- Он услышал, как его зовут по имени. Anh ấy nghe thấy tên mình được gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
услышать nghĩa là gì?
услышать (động từ) nghĩa là nghe, nghe thấy, nghe nói, nghe đồn.
услышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là услы́шать (phiên âm Latinh uslýšatʹ, IPA [ʊsˈɫɨʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.