почу́ять
Dấu sắc trên почу́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почу́ять nghĩa là đánh hơi.
Nghĩa của почу́ять
Thể hoàn thành của чу́ять.
Động từ
- Đánh hơi.
- khẩu ngữ Cảm thấy.
Cặp thể của почу́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ почу́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | почу́ю |
| ты | почу́ешь |
| он / она́ / оно́ | почу́ет |
| мы | почу́ем |
| вы | почу́ете |
| они́ | почу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почу́ял |
| Giống cái (она́) | почу́яла |
| Giống trung (оно́) | почу́яло |
| Số nhiều (они́) | почу́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почу́йте |
Họ từ của почу́ять
Câu hỏi thường gặp
почуять nghĩa là gì?
почуять (động từ) nghĩa là đánh hơi.
почуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почу́ять (phiên âm Latinh počújatʹ, IPA [pɐˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.