TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почу́ять

thể hoàn thành
počújatʹ[pɐˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почу́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почу́ять nghĩa là đánh hơi.

Nghĩa của почу́ять

Thể hoàn thành của чу́ять.

Động từ

  1. Đánh hơi.
  2. khẩu ngữ Cảm thấy.

Cặp thể của почу́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почу́ять

NgôiTương lai
япочу́ю
тыпочу́ешь
он / она́ / оно́почу́ет
мыпочу́ем
выпочу́ете
они́почу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почу́ял
Giống cái (она́)почу́яла
Giống trung (оно́)почу́яло
Số nhiều (они́)почу́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почу́йте

Họ từ của почу́ять

Câu hỏi thường gặp

почуять nghĩa là gì?

почуять (động từ) nghĩa là đánh hơi.

почуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почу́ять (phiên âm Latinh počújatʹ, IPA [pɐˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.