TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

худе́ть

thể chưa hoàn thành
xudétʹ[xʊˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên худе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

худе́ть nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.

Nghĩa của худе́ть

Động từ

  1. Gầy đi, gầy còm đi, còm cõi đi, rạc người đi.

Cặp thể của худе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ худе́ть

NgôiHiện tại
яхуде́ю
тыхуде́ешь
он / она́ / оно́худе́ет
мыхуде́ем
выхуде́ете
они́худе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + худеть.

Quá khứ

Giống đực (он)худе́л
Giống cái (она́)худе́ла
Giống trung (оно́)худе́ло
Số nhiều (они́)худе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)худе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)худе́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với худе́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

худеть nghĩa là gì?

худеть (động từ) nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.

худеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là худе́ть (phiên âm Latinh xudétʹ, IPA [xʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.