худе́ть
Dấu sắc trên худе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
худе́ть nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.
Nghĩa của худе́ть
Động từ
- Gầy đi, gầy còm đi, còm cõi đi, rạc người đi.
Cặp thể của худе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ худе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | худе́ю |
| ты | худе́ешь |
| он / она́ / оно́ | худе́ет |
| мы | худе́ем |
| вы | худе́ете |
| они́ | худе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + худеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | худе́л |
| Giống cái (она́) | худе́ла |
| Giống trung (оно́) | худе́ло |
| Số nhiều (они́) | худе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | худе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | худе́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với худе́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
худеть nghĩa là gì?
худеть (động từ) nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.
худеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là худе́ть (phiên âm Latinh xudétʹ, IPA [xʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.