попра́виться
Dấu sắc trên попра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попра́виться nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.
Nghĩa của попра́виться
Thể hoàn thành của поправля́ться.
Động từ
- Sửa lại, chữa lại, đính chính.
- Được chỉnh đốn, được cải tiến, trở nên tốt hơn.
- Bình phục, lại người, khỏi bệnh, khỏi ốm.
- khẩu ngữ Béo ra, đẫy ra, béo tốt ra.
- Khỏi, phục hồi.
- Cải thiện.
Cặp thể của попра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попра́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попра́влюсь |
| ты | попра́вишься |
| он / она́ / оно́ | попра́вится |
| мы | попра́вимся |
| вы | попра́витесь |
| они́ | попра́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попра́вился |
| Giống cái (она́) | попра́вилась |
| Giống trung (оно́) | попра́вилось |
| Số nhiều (они́) | попра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попра́вьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попра́виться
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của попра́виться
Câu ví dụ với попра́виться
- Тебе надо больше есть, иначе быстро не поправишься. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7146972
- Вам надо больше есть, иначе быстро не поправитесь. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7146973
- Вам нужно больше кушать, иначе вы не скоро поправитесь. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904777
- Вау, Дэниэл здорово поправился с тех пор, как я в последний раз его видел. Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981446
- Том поправился. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4526126
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поправиться nghĩa là gì?
поправиться (động từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.
поправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попра́виться (phiên âm Latinh poprávitʹsja, IPA [pɐˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.