TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попра́виться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poprávitʹsja[pɐˈpravʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попра́виться nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.

Nghĩa của попра́виться

Thể hoàn thành của поправля́ться.

Động từ

  1. Sửa lại, chữa lại, đính chính.
  2. Được chỉnh đốn, được cải tiến, trở nên tốt hơn.
  3. Bình phục, lại người, khỏi bệnh, khỏi ốm.
  4. khẩu ngữ Béo ra, đẫy ra, béo tốt ra.
  5. Khỏi, phục hồi.
  6. Cải thiện.

Cặp thể của попра́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попра́виться

NgôiTương lai
япопра́влюсь
тыпопра́вишься
он / она́ / оно́попра́вится
мыпопра́вимся
выпопра́витесь
они́попра́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попра́вился
Giống cái (она́)попра́вилась
Giống trung (оно́)попра́вилось
Số nhiều (они́)попра́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попра́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попра́вьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попра́виться

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của попра́виться

Câu ví dụ với попра́виться

  • Тебе надо больше есть, иначе быстро не поправишься. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7146972
  • Вам надо больше есть, иначе быстро не поправитесь. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7146973
  • Вам нужно больше кушать, иначе вы не скоро поправитесь. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904777
  • Вау, Дэниэл здорово поправился с тех пор, как я в последний раз его видел. Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981446
  • Том поправился. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4526126

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поправиться nghĩa là gì?

поправиться (động từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.

поправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попра́виться (phiên âm Latinh poprávitʹsja, IPA [pɐˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.