TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чре́во

giống trungbất động vật
črévo[ˈt͡ɕrʲevə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чре́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чре́во nghĩa là tử cung, dạ con.

Nghĩa của чре́во

Danh từ

  1. Tử cung, dạ con.

Biến cách của чре́во (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чре́вочре́ва
Sinh cách кого? чего?чре́вачре́в
Tặng cách кому? чему?чре́вучре́вам
Đối cách кого? что?чре́вочре́ва
Công cụ cách кем? чем?чре́вомчре́вами
Giới cách о ком? о чём?чре́вечре́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чре́во

Đồng nghĩa

Họ từ của чре́во

Câu hỏi thường gặp

чрево nghĩa là gì?

чрево (danh từ) nghĩa là tử cung, dạ con.

чрево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чре́во (phiên âm Latinh črévo, IPA [ˈt͡ɕrʲevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.