TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учу́ять

thể hoàn thành
učújatʹ[ʊˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учу́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учу́ять nghĩa là đánh hơi thấy.

Nghĩa của учу́ять

Động từ

  1. khẩu ngữ Đánh hơi thấy; (nghĩa bóng) (cũng) — cảm thấy. + đối cách

Chia động từ учу́ять

NgôiTương lai
яучу́ю
тыучу́ешь
он / она́ / оно́учу́ет
мыучу́ем
выучу́ете
они́учу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)учу́ял
Giống cái (она́)учу́яла
Giống trung (оно́)учу́яло
Số nhiều (они́)учу́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)учу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)учу́йте

Họ từ của учу́ять

Câu hỏi thường gặp

учуять nghĩa là gì?

учуять (động từ) nghĩa là đánh hơi thấy.

учуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учу́ять (phiên âm Latinh učújatʹ, IPA [ʊˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.