учу́ять
thể hoàn thành
učújatʹ[ʊˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên учу́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
учу́ять nghĩa là đánh hơi thấy.
Nghĩa của учу́ять
Động từ
- khẩu ngữ Đánh hơi thấy; (nghĩa bóng) (cũng) — cảm thấy. + đối cách
Chia động từ учу́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | учу́ю |
| ты | учу́ешь |
| он / она́ / оно́ | учу́ет |
| мы | учу́ем |
| вы | учу́ете |
| они́ | учу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | учу́ял |
| Giống cái (она́) | учу́яла |
| Giống trung (оно́) | учу́яло |
| Số nhiều (они́) | учу́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | учу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | учу́йте |
Họ từ của учу́ять
Câu hỏi thường gặp
учуять nghĩa là gì?
учуять (động từ) nghĩa là đánh hơi thấy.
учуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là учу́ять (phiên âm Latinh učújatʹ, IPA [ʊˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.