TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ôm tiếng Nga là gì?

"ôm" trong tiếng Nga là обня́ть (động từ), обнима́ть (động từ).

обня́ть Động từ

obnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm.

  • Обними меня. Ôm tôi đi.
  • Том обнял Мэри и поцеловал. Tom ôm và hôn Mary.

Xem đầy đủ từ "обня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

обнима́ть Động từ

obnimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm, ôm chằm.

Xem đầy đủ từ "обнима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ôm tiếng Nga là gì?

"ôm" trong tiếng Nga là обня́ть (động từ), обнима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.