Ôm tiếng Nga là gì?
"ôm" trong tiếng Nga là обня́ть (động từ), обнима́ть (động từ).
обня́ть Động từ
obnjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm.
- Обними меня. Ôm tôi đi.
- Том обнял Мэри и поцеловал. Tom ôm và hôn Mary.
обнима́ть Động từ
obnimátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm, ôm chằm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôm tiếng Nga là gì?
"ôm" trong tiếng Nga là обня́ть (động từ), обнима́ть (động từ).