Đàn tiếng Nga là gì?
"đàn" trong tiếng Nga là рой (danh từ), ста́я (danh từ), ста́до (danh từ).
рой Danh từ
roj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn.
- пчели́ный рой đàn ong
- рой ба́бочек đàn bướm
ста́я Danh từ
stája giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầy, đàn; (nghĩa bóng) (cũng) lũ, bọn.
- Тома спасла стая волков. Một đàn sói đã cứu Tom.
- ста́я волко́в bầy sói, đàn chó sói
ста́до Danh từ
stádo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn, bầy.
- ста́до коро́в đàn bò
- тк. ед. (поголовье) đàn gia súc, đàn súc vật
гурт Danh từ
gurt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn.
- гурт ове́ц đàn cừu
табу́н Danh từ
tabún giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đàn, bọn, tụi, lũ.
- табу́н лощаде́й đàn ngựa
- табу́н мальчи́шек đàn (bọn, tụi, lũ) trẻ con
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàn tiếng Nga là gì?
"đàn" trong tiếng Nga là рой (danh từ), ста́я (danh từ), ста́до (danh từ).