TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đàn tiếng Nga là gì?

"đàn" trong tiếng Nga là рой (danh từ), ста́я (danh từ), ста́до (danh từ).

рой Danh từ

roj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn.

  • пчели́ный рой đàn ong
  • рой ба́бочек đàn bướm

Xem đầy đủ từ "рой": trọng âm, biến cách, cách chia →

ста́я Danh từ

stája giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầy, đàn; (nghĩa bóng) (cũng) lũ, bọn.

  • Тома спасла стая волков. Một đàn sói đã cứu Tom.
  • ста́я волко́в bầy sói, đàn chó sói

Xem đầy đủ từ "ста́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

ста́до Danh từ

stádo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn, bầy.

  • ста́до коро́в đàn bò
  • тк. ед. (поголовье) đàn gia súc, đàn súc vật

Xem đầy đủ từ "ста́до": trọng âm, biến cách, cách chia →

гурт Danh từ

gurt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn.

  • гурт ове́ц đàn cừu

Xem đầy đủ từ "гурт": trọng âm, biến cách, cách chia →

табу́н Danh từ

tabún giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đàn, bọn, tụi, lũ.

  • табу́н лощаде́й đàn ngựa
  • табу́н мальчи́шек đàn (bọn, tụi, lũ) trẻ con

Xem đầy đủ từ "табу́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàn tiếng Nga là gì?

"đàn" trong tiếng Nga là рой (danh từ), ста́я (danh từ), ста́до (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.