Đáng yêu tiếng Nga là gì?
"đáng yêu" trong tiếng Nga là ми́лый (tính từ), симпати́чный (tính từ).
ми́лый Tính từ
mílyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu, khả ái, kháu khỉnh, xinh xắn, kháu, xinh.
- Как мило! Đáng yêu quá!
симпати́чный Tính từ
simpatíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, dễ được cảm tình, dễ được thiện cảm.
Xem đầy đủ từ "симпати́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ми́ленькийTính từ · Dễ thương, đáng yêu, có duyên, kháu khỉnh, khả ái, kháu
- обая́тельностьDanh từ · [Sự, tính chất] duyên dáng, đáng yêu, đáng mến, khả ái, hấp dẫn, lôi cuốn
- прия́тныйTính từ · Có duyên, dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái
- сла́вныйTính từ · Đáng yêu, dễ thương, dễ mến, khả ái
- обая́ниеDanh từ · Vẻ duyên dáng, đáng mến, đáng yêu, khả ái; [sức] hấp dẫn, lôi cuốn
- подкупа́ющийTính từ · Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, quyến rũ
Câu hỏi thường gặp
Đáng yêu tiếng Nga là gì?
"đáng yêu" trong tiếng Nga là ми́лый (tính từ), симпати́чный (tính từ).