TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đưa tiếng Nga là gì?

"đưa" trong tiếng Nga là провести́ (động từ), пода́ча (danh từ).

провести́ Động từ

provestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn, đưa (ai qua đâu); tiến hành, tổ chức (cuộc họp…); trải qua, ở (thời gian); lắp đặt (đường điện, ống nước).

Xem đầy đủ từ "провести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

пода́ча Danh từ

podáča giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đưa.

  • пода́ча заявле́ния [sự] đưa đơn xin, đệ đơn xin

Xem đầy đủ từ "пода́ча": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa tiếng Nga là gì?

"đưa" trong tiếng Nga là провести́ (động từ), пода́ча (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.