Đầu tư tiếng Nga là gì?
"đầu tư" trong tiếng Nga là инвести́ровать (động từ).
инвести́ровать Động từ
investírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tư.
Xem đầy đủ từ "инвести́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tư tiếng Nga là gì?
"đầu tư" trong tiếng Nga là инвести́ровать (động từ).