TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầy tiếng Nga là gì?

"đầy" trong tiếng Nga là по́лный (tính từ).

по́лный Tính từ

pólnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy.

  • Говорить с полным ртом невежливо. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự.
  • У Тома есть ящик в комоде, полный USB-кабелей. Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.

Xem đầy đủ từ "по́лный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầy tiếng Nga là gì?

"đầy" trong tiếng Nga là по́лный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.