TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điềm tĩnh tiếng Nga là gì?

"điềm tĩnh" trong tiếng Nga là споко́йный (tính từ).

споко́йный Tính từ

spokójnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình tĩnh, điềm tĩnh; yên tĩnh, yên ổn (споко́йной но́чи! — chúc ngủ ngon!).

Xem đầy đủ từ "споко́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điềm tĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điềm tĩnh tiếng Nga là gì?

"điềm tĩnh" trong tiếng Nga là споко́йный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.