TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điện tiếng Nga là gì?

"điện" trong tiếng Nga là электри́чество (danh từ), электри́ческий (tính từ).

электри́чество Danh từ

elektríčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện, điện khí; (ток) [dòng] điện; (электроэнергия) điện lực, điện năng.

  • Вы можете себе представить, какой была бы наша жизнь без электричества? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
  • Вода - проводник электричества. Nước dẫn điện.

Xem đầy đủ từ "электри́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →

электри́ческий Tính từ

elektríčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện, điện khí.

Xem đầy đủ từ "электри́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện tiếng Nga là gì?

"điện" trong tiếng Nga là электри́чество (danh từ), электри́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.