Ưu thế tiếng Nga là gì?
"ưu thế" trong tiếng Nga là преиму́щество (danh từ).
преиму́щество Danh từ
preimúščestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ưu thế, lợi thế, [tính] ưu việt.
- име́ть преиму́щество có ưu thế (lợi thế)
Xem đầy đủ từ "преиму́щество": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ưu thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- домини́рованиеDanh từ · Ưu thế
- домини́рующийTính từ · Ưu thế, khống chế, chủ đạo, chủ yếu, chủ chốt
- преоблада́ниеDanh từ · Ưu thế, thế hơn, thế trội, [sự] trội hơn
- главе́нствоDanh từ · [Địa vị, sự] ưu tiên, ưu thế, hơn hẳn
- вы́игрышDanh từ · Ưu thế, lợi thế
- превосхо́дствоDanh từ · [Sự, tính] hơn hẳn, ưu việt, ưu thế
- госпо́дствоDanh từ · Ưu thế
- переве́сDanh từ · Ưu thế, lợi thếm, ưu việt, [sự] trội hơn hẳn, lấn hơn, nhiều hơn
Câu hỏi thường gặp
Ưu thế tiếng Nga là gì?
"ưu thế" trong tiếng Nga là преиму́щество (danh từ).