TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ẩm tiếng Nga là gì?

"ẩm" trong tiếng Nga là мо́крый (tính từ), вла́жный (tính từ).

мо́крый Tính từ

mókryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị ướt, ẩm, ẩm ướt, ướt át, ướt dề.

  • мокрый как мышь ướt như chuột lột
  • мокрый до ни́тки ướt sũng, ướt đầm

Xem đầy đủ từ "мо́крый": trọng âm, biến cách, cách chia →

вла́жный Tính từ

vlážnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩm, ẩm ướt, ẩm ỉu, ẩm sì, ẩm sì ẩm sịt; (мокрый) ướt.

  • Почва кажется влажной. Mặt đất dường như ẩm ướt.
  • вла́жное дельё áo lót ẩm sì (ẩm ỉu, ẩm ướt)

Xem đầy đủ từ "вла́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ẩm tiếng Nga là gì?

"ẩm" trong tiếng Nga là мо́крый (tính từ), вла́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.