взмока́ть
Dấu sắc trên взмока́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взмока́ть nghĩa là bị ướt, thấm ướt.
Nghĩa của взмока́ть
Động từ
- Bị ướt, thấm ướt, ẩm; (вспотеть) toát mồ hôi, ra mồ hôi, đầm đìa mồ hôi.
Cặp thể của взмока́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взмока́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взмока́ю |
| ты | взмока́ешь |
| он / она́ / оно́ | взмока́ет |
| мы | взмока́ем |
| вы | взмока́ете |
| они́ | взмока́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взмокать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взмока́л |
| Giống cái (она́) | взмока́ла |
| Giống trung (оно́) | взмока́ло |
| Số nhiều (они́) | взмока́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взмока́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взмока́йте |
Họ từ của взмока́ть
Câu hỏi thường gặp
взмокать nghĩa là gì?
взмокать (động từ) nghĩa là bị ướt, thấm ướt.
взмокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взмока́ть (phiên âm Latinh vzmokátʹ, IPA [vzmɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.