Ốm tiếng Nga là gì?
"ốm" trong tiếng Nga là больно́й (tính từ), боле́ть (động từ).
больно́й Tính từ
bolʹnój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [bị] ốm, đau ốm, ốm yếu, bệnh.
- Скажи им, что ты болен. Nói với họ cậu bị ốm.
- Я остался дома, потому что был болен. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
боле́ть Động từ
bolétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ốm, bị ốm (болеть гриппом — bị cúm); (bộ phận cơ thể) đau, nhức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ốm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ốm tiếng Nga là gì?
"ốm" trong tiếng Nga là больно́й (tính từ), боле́ть (động từ).