TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ủi tiếng Nga là gì?

"ủi" trong tiếng Nga là утю́жить (động từ), гла́дить (động từ).

утю́жить Động từ

utjúžitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, ủi.

Xem đầy đủ từ "утю́жить": trọng âm, biến cách, cách chia →

гла́дить Động từ

gláditʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủi, là.

  • Он каждое утро гладит себе рубашку. Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.

Xem đầy đủ từ "гла́дить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ủi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ủi tiếng Nga là gì?

"ủi" trong tiếng Nga là утю́жить (động từ), гла́дить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.