Ủi tiếng Nga là gì?
"ủi" trong tiếng Nga là утю́жить (động từ), гла́дить (động từ).
утю́жить Động từ
utjúžitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là, ủi.
гла́дить Động từ
gláditʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủi, là.
- Он каждое утро гладит себе рубашку. Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ủi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ủi tiếng Nga là gì?
"ủi" trong tiếng Nga là утю́жить (động từ), гла́дить (động từ).