An toàn tiếng Nga là gì?
"an toàn" trong tiếng Nga là безопа́сный (tính từ), безопа́сность (danh từ).
безопа́сный Tính từ
bezopásnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An toàn, yên ổn, bình yên, bình yên vô sự, không nguy hiểm.
- Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
- Безопасность дорожного движения — счастье в каждый дом. An toàn giao thông là yạnh phúc cho mọi nhà.
Xem đầy đủ từ "безопа́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →
безопа́сность Danh từ
bezopásnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An toàn, sự an toàn.
- Здесь я чувствую себя в большей безопасности. Tôi thấy an toàn hơn ở đây.
- Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
Xem đầy đủ từ "безопа́сность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an toàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- безопа́сноPhó từ · An toàn, an ninh, không nguy hiểm
- безавари́йныйTính từ · Không bị hỏng, an toàn
- неопа́сныйTính từ · Không nguy hiểm, an toàn, không hiểm nghèo
- сохра́нностьDanh từ · An toàn, sự an toàn
- благополу́чныйTính từ · Bình an, bình yên, yên ổn, an toàn; (счастливый) may mắn, tốt lành
- надёжностьDanh từ · An toàn
- предохрани́тельDanh từ · [Cái, bộ, bộ phận] bảo vệ, bảo hiểm, an toàn
Câu hỏi thường gặp
An toàn tiếng Nga là gì?
"an toàn" trong tiếng Nga là безопа́сный (tính từ), безопа́сность (danh từ).