Anh tiếng Nga là gì?
"anh" trong tiếng Nga là брат (danh từ), англи́йский (tính từ), брита́нский (tính từ).
брат Danh từ
brat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh, cậu, em; (số nhiều): — братья — anh em.
- Мой брат интересуется английским и музыкой. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.
англи́йский Tính từ
anglíjskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh.
- Это то, ради чего они учат английский. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.
- Вот зачем они учат английский. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.
Xem đầy đủ từ "англи́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →
брита́нский Tính từ
británskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh, đảo anh.
- AlphaZero - это шахматный компьютер совершенно нового типа, созданный британской компанией Deep Mind, занимающейся искусственным интеллектом (ИИ). AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển.
Xem đầy đủ từ "брита́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →
А́нглия Danh từ riêng
Ánglija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh, nước anh, anh cát lợi, anh quốc.
- Когда я был студентом, я учился в Англии полгода. Tôi đã từng học ở Anh trong 6 tháng khi tôi còn là học sinh.
- То, что он сказал про Англию, — правда. Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.
вы Đại từ
vy giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Các anh, các chị, các bạn; (lịch sự, nói với một người) anh, chị, ông, bà, ngài.
- Вы пьёте кофе? Anh uống cà phê không ?
англича́нин Danh từ
angličánin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Anh.
- Англичане наконец отступили. Người Anh cuối cùng cũng rút lui.
- Нет, я англичанка. Không phải, tôi là người Anh.
Xem đầy đủ từ "англича́нин": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Anh tiếng Nga là gì?
"anh" trong tiếng Nga là брат (danh từ), англи́йский (tính từ), брита́нский (tính từ).