TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bà tiếng Nga là gì?

"bà" trong tiếng Nga là ба́бушка (danh từ), госпожа́ (danh từ), мада́м (danh từ).

ба́бушка Danh từ

bábuška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà; (со стороны отца) bà nội; (со стороны матери) bà ngoại.

  • Слух у моей бабушки даже лучше, чем раньше. Khả năng nghe của bà tôi đã tốt hơn trước đây.
  • Её назвали в честь бабушки. Cô ta được đặt tên theo tên bà mình.

Xem đầy đủ từ "ба́бушка": trọng âm, biến cách, cách chia →

госпожа́ Danh từ

gospožá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà.

Xem đầy đủ từ "госпожа́": trọng âm, biến cách, cách chia →

мада́м Danh từ

madám giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, chị, cô.

Xem đầy đủ từ "мада́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

ба́рыня Danh từ

bárynja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, chị, cô.

Xem đầy đủ từ "ба́рыня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bà tiếng Nga là gì?

"bà" trong tiếng Nga là ба́бушка (danh từ), госпожа́ (danh từ), мада́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.