TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bánh tiếng Nga là gì?

"bánh" trong tiếng Nga là торт (danh từ), пиро́г (danh từ), колесо́ (danh từ).

торт Danh từ

tort giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

  • В состав этого торта входят: пшеничная мука, молоко, яйца, сахар. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
  • Я хочу знать, как много торта съел Том. Tôi muốn biết là Tom đã ăn bao nhiêu bánh.

Xem đầy đủ từ "торт": trọng âm, biến cách, cách chia →

пиро́г Danh từ

piróg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh nướng, bánh; (сладкий) bánh ngọt, bánh ga-tô.

  • Попробуй этот пирог. Thử món bánh này đi.
  • Попробуйте этот пирог. Thử món bánh này đi.

Xem đầy đủ từ "пиро́г": trọng âm, biến cách, cách chia →

колесо́ Danh từ

kolesó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh xe, bánh.

  • веду́щее колесо́ bánh dẫn (chính), bánh xe chủ động (dẫn động)
  • рулево́е колесо́ [cái] bánh lái, tay lái, vô lăng

Xem đầy đủ từ "колесо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

лапша́ Danh từ

lapšá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh, bún, mì, mì dẹt.

Xem đầy đủ từ "лапша́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh tiếng Nga là gì?

"bánh" trong tiếng Nga là торт (danh từ), пиро́г (danh từ), колесо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.