Bên tiếng Nga là gì?
"bên" trong tiếng Nga là сторона́ (danh từ), бок (danh từ).
сторона́ Danh từ
storoná giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên.
- Я на стороне демократии. Tôi đang ở bên phe dân chủ.
- У моего хомячка с одной стороны опухло яичко. Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn.
бок Danh từ
bok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên.
- по бока́м чего́-л. dọc (ở) hai bên cái gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- боково́йTính từ · Thuộc về sườn, hông, bên; (находящийся на боку, сбоку) [ở] bên, bên cạnh
- уGiới từ · Bên cạnh, gần, cạnh, kề
- о́колоGiới từ · Bên cạnh, gần, cạnh, kề
- ближа́йшийTính từ · Bên
- бли́зкоPhó từ · Ở gần, cạnh, bên, bên cạnh; (хорошо, вполне) [một cách] thân, thân thiết, mật thiết
- близGiới từ · Ở gần, cạnh, bên, bên cạnh
- односторо́ннийTính từ · [Ở, có] một mặt, một bên, một chiều; (nghĩa bóng) phiến diện, một chiều, một mặt
Câu hỏi thường gặp
Bên tiếng Nga là gì?
"bên" trong tiếng Nga là сторона́ (danh từ), бок (danh từ).