TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bóc ra tiếng Nga là gì?

"bóc ra" trong tiếng Nga là вскры́тие (danh từ).

вскры́тие Danh từ

vskrýtije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mở ra, bóc ra.

Xem đầy đủ từ "вскры́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóc ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóc ra tiếng Nga là gì?

"bóc ra" trong tiếng Nga là вскры́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.