TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bóng tối tiếng Nga là gì?

"bóng tối" trong tiếng Nga là темнота́ (danh từ), тьма (danh từ), мрак (danh từ).

темнота́ Danh từ

temnotá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng tối, tối.

  • Он закрыл глаза и увидел темноту. Anh ấy nhắm mắt lại, anh thấy bóng tối.
  • в темноте́ trong bóng tối, trong tối

Xem đầy đủ từ "темнота́": trọng âm, biến cách, cách chia →

тьма Danh từ

tʹma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng tối.

Xem đầy đủ từ "тьма": trọng âm, biến cách, cách chia →

мрак Danh từ

mrak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng tối, cảnh tối tăm.

Xem đầy đủ từ "мрак": trọng âm, biến cách, cách chia →

потёмки Danh từ

potjómki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng tối.

Xem đầy đủ từ "потёмки": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng tối tiếng Nga là gì?

"bóng tối" trong tiếng Nga là темнота́ (danh từ), тьма (danh từ), мрак (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.