TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bông tiếng Nga là gì?

"bông" trong tiếng Nga là цвето́к (danh từ), ва́та (danh từ), хло́пок (danh từ).

цвето́к Danh từ

cvetók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóa hoa, bông; (số nhiều) hoa, bông, bông hoa.

  • Я покупаю цветок. Tôi đang mua một bông hoa.
  • Бери любой понравившийся цветок. Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.

Xem đầy đủ từ "цвето́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

ва́та Danh từ

váta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bông, bông gòn, bông hấp.

  • пальто́ на ва́те áo bành-tô lót bông

Xem đầy đủ từ "ва́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

хло́пок Danh từ

xlópok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bông.

  • хло́пок-сыре́ц bông hạt, bông cúi

Xem đầy đủ từ "хло́пок": trọng âm, biến cách, cách chia →

ко́лос Danh từ

kólos giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bông, chẹn, gié.

  • ри́совый ко́лос bông (chẹn) lúa

Xem đầy đủ từ "ко́лос": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bông tiếng Nga là gì?

"bông" trong tiếng Nga là цвето́к (danh từ), ва́та (danh từ), хло́пок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.