TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bằng lòng tiếng Nga là gì?

"bằng lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), согла́сный (tính từ).

дово́льный Tính từ

dovólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng.

Xem đầy đủ từ "дово́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

согла́сный Tính từ

soglásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, bằng lòng, tán thành; (với nhau) hoà hợp, nhất trí.

Xem đầy đủ từ "согла́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng lòng tiếng Nga là gì?

"bằng lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), согла́сный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.