Bằng lòng tiếng Nga là gì?
"bằng lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), согла́сный (tính từ).
дово́льный Tính từ
dovólʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng.
Xem đầy đủ từ "дово́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
согла́сный Tính từ
soglásnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, bằng lòng, tán thành; (với nhau) hoà hợp, nhất trí.
Xem đầy đủ từ "согла́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дово́льствоDanh từ · [sự] hài lòng, bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn, mãn nguyện, mãn ý, đắc ý, đắc chí
- дово́льствоватьсяĐộng từ · Hài lòng, bằng lòng, vừa lòng, thỏa mãn
- согла́сиеDanh từ · Sự đồng ý, ưng thuận, thuận tình, bằng lòng, tán thành
- соглаша́тьсяĐộng từ · Đồng ý, ưng thuận, thuận tình, bằng lòng, thỏa thuận
- удовлетворённыйTính từ · Hài lòng, bằng lòng
- успока́иватьсяĐộng từ · Tự mãn, thỏa mãn, hài lòng, bằng lòng, mãn ỷ, mãn nguyện, đắc ý
Câu hỏi thường gặp
Bằng lòng tiếng Nga là gì?
"bằng lòng" trong tiếng Nga là дово́льный (tính từ), согла́сный (tính từ).