TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bếp tiếng Nga là gì?

"bếp" trong tiếng Nga là ку́хня (danh từ), пе́чка (danh từ), плита́ (danh từ).

ку́хня Danh từ

kúxnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp, nhà bếp, phòng bếp.

  • Смотри! На кухне кошка. Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo.
  • Они сидели на кухне. Họ ngồi trong bếp.

Xem đầy đủ từ "ку́хня": trọng âm, biến cách, cách chia →

пе́чка Danh từ

péčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái lò, bếp, lò sưởi, bếp lò.

Xem đầy đủ từ "пе́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

плита́ Danh từ

plitá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp.

  • электри́ческая плита́ [cái] bếp điện

Xem đầy đủ từ "плита́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bếp tiếng Nga là gì?

"bếp" trong tiếng Nga là ку́хня (danh từ), пе́чка (danh từ), плита́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.