Bố tiếng Nga là gì?
"bố" trong tiếng Nga là па́па (danh từ), папа́ша (danh từ), ба́тюшка (danh từ).
па́па Danh từ
pápa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.
- Папа любит маму. Bố tôi yêu mẹ tôi.
- Папа поливал цветы. Bố lúc đó đang tưới hoa.
папа́ша Danh từ
papáša giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cha, bố, ba, thầy, bọ tía.
ба́тюшка Danh từ
bátjuška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cha, bố.
оте́ц Danh từ
otéc giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cha, ba, bố, tía.
- Мой отец сегодня не едет в Токио. Bố tôi không đến Tokyo hôm nay.
- Отец пришёл домой в девять часов. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ба́тяDanh từ · Bố, ba, cha, thầy, tía
- рого́жаDanh từ · Bố, vải bố, vải gai, chiếu gai
- тя́тяDanh từ · Ba, bố, cha, thầy, tía
- отцо́вскийTính từ · Của người cha, người bố, thân phụ, cha, bố, ba, thầy
- ба́тькаDanh từ · Cha, ba, bố, tía
- оте́ческийTính từ · Của người cha, người bố, thân phụ, ba, thầy; (такой как у отца) như cha đối với con
Câu hỏi thường gặp
Bố tiếng Nga là gì?
"bố" trong tiếng Nga là па́па (danh từ), папа́ша (danh từ), ба́тюшка (danh từ).