Bột tiếng Nga là gì?
"bột" trong tiếng Nga là порошо́к (danh từ), мука́ (danh từ), те́сто (danh từ).
порошо́к Danh từ
porošók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột; (лекарство) thuốc bột, tán.
- На полу был какой-то белый порошок. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
мука́ Danh từ
muká giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột, phấn.
- Нам нужно больше муки. Chúng ta cần thêm bột mì.
- У нас достаточно муки? Chúng ta có đủ bột mì không?
те́сто Danh từ
tésto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
- Замесите тесто. Nhào bột nhào đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bột tiếng Nga là gì?
"bột" trong tiếng Nga là порошо́к (danh từ), мука́ (danh từ), те́сто (danh từ).