TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biểu thị tiếng Nga là gì?

"biểu thị" trong tiếng Nga là проявля́ть (động từ).

проявля́ть Động từ

projavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, tỏ rõ, tỏ ra.

  • прояви́ть большу́ю акти́вность biểu lộ (biểu thị, tỏ rõ) tinh thần tích cực cao độ
  • прояви́ть больши́е зна́ния tỏ rõ (biểu hiện) những kiến thức rộng lớn

Xem đầy đủ từ "проявля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu thị tiếng Nga là gì?

"biểu thị" trong tiếng Nga là проявля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.