TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cãi vã tiếng Nga là gì?

"cãi vã" trong tiếng Nga là ссо́ра (danh từ), ссо́риться (động từ).

ссо́ра Danh từ

ssóra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, vụ, trận] cãi cọ, cãi vã, xích mích, bất hòa, hiềm khích, va chạm.

  • быть в ссо́ре с ке́м-л. cãi cọ (xích mích, va chạm, hiềm khích, bất hòa) với ai
  • иска́ть ссо́ры с ке́м-л. tìm cách gây sự(sinh sự) với ai

Xem đầy đủ từ "ссо́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

ссо́риться Động từ

ssóritʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cãi cọ, cãi vã.

Xem đầy đủ từ "ссо́риться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cãi vã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cãi vã tiếng Nga là gì?

"cãi vã" trong tiếng Nga là ссо́ра (danh từ), ссо́риться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.