Cãi vã tiếng Nga là gì?
"cãi vã" trong tiếng Nga là ссо́ра (danh từ), ссо́риться (động từ).
ссо́ра Danh từ
ssóra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, vụ, trận] cãi cọ, cãi vã, xích mích, bất hòa, hiềm khích, va chạm.
- быть в ссо́ре с ке́м-л. cãi cọ (xích mích, va chạm, hiềm khích, bất hòa) với ai
- иска́ть ссо́ры с ке́м-л. tìm cách gây sự(sinh sự) với ai
ссо́риться Động từ
ssóritʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cãi cọ, cãi vã.
Xem đầy đủ từ "ссо́риться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cãi vã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cãi vã tiếng Nga là gì?
"cãi vã" trong tiếng Nga là ссо́ра (danh từ), ссо́риться (động từ).