TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có thể tiếng Nga là gì?

"có thể" trong tiếng Nga là мочь (động từ), мо́жно (vị ngữ từ), возмо́жный (tính từ).

мочь Động từ

močʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, được.

  • Если бы мир не был таким, каков он сейчас, я мог бы доверять людям. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.
  • Я человек с недостатками, но это недостатки, которые могут быть легко устранены. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.

Xem đầy đủ từ "мочь": trọng âm, biến cách, cách chia →

мо́жно Vị ngữ từ

móžno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, được phép (мо́жно войти́? — vào được không?).

  • Это предложение можно перевести двумя способами. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.
  • Тебе следует начать как можно раньше. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.

Xem đầy đủ từ "мо́жно": trọng âm, biến cách, cách chia →

возмо́жный Tính từ

vozmóžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể.

  • Она спрашивает, как это возможно. Cô ấy đang hỏi làm thế nào mà nó có thể xảy ra
  • Оба возможны в зависимости от контекста. Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể.

Xem đầy đủ từ "возмо́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

смочь Động từ

smočʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, làm được (thể hoàn thành của мочь).

  • Не думаю, что смогу это есть. Tôi không nghĩ là tôi có thể ăn được thứ này.

Xem đầy đủ từ "смочь": trọng âm, biến cách, cách chia →

возмо́жно Phó từ

vozmóžno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể.

  • Она пытается накопить столько денег, сколько возможно. Cô ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
  • Она спрашивает, как это возможно. Cô ấy đang hỏi làm thế nào mà nó có thể xảy ra

Xem đầy đủ từ "возмо́жно": trọng âm, biến cách, cách chia →

уме́ть Động từ

umétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, nổi.

  • Никто больше не умеет этого делать. Không ai khác có thể làm việc này.
  • Единственный, кто умеет это делать, - Том. Người duy nhất có thể làm thế là Tom.

Xem đầy đủ từ "уме́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

суме́ть Động từ

sumétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, có khả năng, biết.

  • Мы сумели переплыть реку. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
  • Я хотел бы суметь бросить курить. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ.

Xem đầy đủ từ "суме́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có thể tiếng Nga là gì?

"có thể" trong tiếng Nga là мочь (động từ), мо́жно (vị ngữ từ), возмо́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.