TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công thức tiếng Nga là gì?

"công thức" trong tiếng Nga là реце́пт (danh từ), фо́рмула (danh từ).

реце́пт Danh từ

recépt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức, công thức nấu ăn.

  • У меня в этой тетради больше двухсот рецептов. Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia.
  • Запиши этот рецепт. Ghi công thức này lại đi.

Xem đầy đủ từ "реце́пт": trọng âm, biến cách, cách chia →

фо́рмула Danh từ

fórmula giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức, định thức.

  • Формула Герона показывает, как можно выразить площадь треугольника через длины его сторон. Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.

Xem đầy đủ từ "фо́рмула": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công thức tiếng Nga là gì?

"công thức" trong tiếng Nga là реце́пт (danh từ), фо́рмула (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.