Cạn tiếng Nga là gì?
"cạn" trong tiếng Nga là неглубо́кий (tính từ).
неглубо́кий Tính từ
neglubókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông, cạn.
Xem đầy đủ từ "неглубо́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- иссыха́тьĐộng từ · Cạn, khô cạn, khô đi; (о растениях) khô héo đi
- малово́дныйTính từ · Cạn, nông, nông cạn, ít nước
- мельDanh từ · [Chỗ, khúc, bãi] cạn, nông
- мелково́дныйTính từ · Nông, cạn
- сухопу́тныйTính từ · Trên bộ, cạn; (живущий на суше) [ở] trên cạn
- ме́лкийTính từ · Nông, cạn
- истощатьсяĐộng từ · [bị] cạn, hết
Câu hỏi thường gặp
Cạn tiếng Nga là gì?
"cạn" trong tiếng Nga là неглубо́кий (tính từ).