TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cầm tiếng Nga là gì?

"cầm" trong tiếng Nga là держа́ть (động từ), подержа́ть (động từ).

держа́ть Động từ

deržátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.

  • Том держит зажжённую свечу в правой руке. Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải.

Xem đầy đủ từ "держа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подержа́ть Động từ

poderžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ, cầm, để.

  • подержа́ть о́кна откры́тыми để cửa sổ mở

Xem đầy đủ từ "подержа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầm tiếng Nga là gì?

"cầm" trong tiếng Nga là держа́ть (động từ), подержа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.