Cầm tiếng Nga là gì?
"cầm" trong tiếng Nga là держа́ть (động từ), подержа́ть (động từ).
держа́ть Động từ
deržátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.
- Том держит зажжённую свечу в правой руке. Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải.
подержа́ть Động từ
poderžátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ, cầm, để.
- подержа́ть о́кна откры́тыми để cửa sổ mở
Xem đầy đủ từ "подержа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- продержа́тьĐộng từ · Cầm [một lúc], nắm [một chốc], giữ [một chặp], bế [một lúc], ôm [một thời gian]
- взятьĐộng từ · Nắm, lấy, nắm lấy, cầm
- братьĐộng từ · Nắm, lấy, nắm lấy, cầm
- нести́Động từ · Mang, vác, đem, cầm
- бра́тьсяĐộng từ · Cầm
- предъяви́тельDanh từ · Người xuất trình, người đệ trình, người cầm, người mang
Câu hỏi thường gặp
Cầm tiếng Nga là gì?
"cầm" trong tiếng Nga là держа́ть (động từ), подержа́ть (động từ).