TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cặp tiếng Nga là gì?

"cặp" trong tiếng Nga là па́ра (danh từ), чета́ (danh từ).

па́ра Danh từ

pára giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi, cặp.

  • Пара решила удочерить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.
  • Пара решила усыновить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.

Xem đầy đủ từ "па́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

чета́ Danh từ

četá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp, đôi.

  • супру́жеская чета́ cặp vợ chồng

Xem đầy đủ từ "чета́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cặp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cặp tiếng Nga là gì?

"cặp" trong tiếng Nga là па́ра (danh từ), чета́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.