TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cọ tiếng Nga là gì?

"cọ" trong tiếng Nga là па́льма (danh từ).

па́льма Danh từ

pálʹma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] cọ, kè (palmae).

  • аре́ковая па́льма [cây] cau (Areca catechu L.)
  • получи́ть па́льма пе́рвенства giật giải quán quân, được giải nhất, được giải vô địch

Xem đầy đủ từ "па́льма": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cọ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cọ tiếng Nga là gì?

"cọ" trong tiếng Nga là па́льма (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.