Cay tiếng Nga là gì?
"cay" trong tiếng Nga là пря́ный (tính từ).
пря́ный Tính từ
prjányj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cay tiếng Nga là gì?
"cay" trong tiếng Nga là пря́ный (tính từ).