TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chóp tiếng Nga là gì?

"chóp" trong tiếng Nga là коне́ц (danh từ), верши́на (danh từ), верху́шка (danh từ).

коне́ц Danh từ

konéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chóp, mút, kết.

Xem đầy đủ từ "коне́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

верши́на Danh từ

veršína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh, ngọn, chóp.

  • на са́мой верши́не ngay tận trên đỉnh (ngọn, chóp)

Xem đầy đủ từ "верши́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

верху́шка Danh từ

verxúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh, ngọn, chóp, đầu.

  • верхушка де́рева ngọn cây
  • верхушка горы́ đỉnh (chóp) núi

Xem đầy đủ từ "верху́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chóp tiếng Nga là gì?

"chóp" trong tiếng Nga là коне́ц (danh từ), верши́на (danh từ), верху́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.