TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chùi tiếng Nga là gì?

"chùi" trong tiếng Nga là стере́ть (động từ), вытира́ть (động từ).

стере́ть Động từ

sterétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.

Xem đầy đủ từ "стере́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вытира́ть Động từ

vytirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, lau chùi.

  • вытира́ть лоб lau (chùi) trán
  • вытира́ть пыль lau (chùi) bụi

Xem đầy đủ từ "вытира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chùi tiếng Nga là gì?

"chùi" trong tiếng Nga là стере́ть (động từ), вытира́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.