Chùi tiếng Nga là gì?
"chùi" trong tiếng Nga là стере́ть (động từ), вытира́ть (động từ).
стере́ть Động từ
sterétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
вытира́ть Động từ
vytirátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau chùi.
- вытира́ть лоб lau (chùi) trán
- вытира́ть пыль lau (chùi) bụi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chùi tiếng Nga là gì?
"chùi" trong tiếng Nga là стере́ть (động từ), вытира́ть (động từ).