TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chú ý tiếng Nga là gì?

"chú ý" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ), внима́тельный (tính từ), интересова́ться (động từ).

внима́ние Danh từ

vnimánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý.

  • Её красота привлекла его внимание. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
  • Я пытался привлечь ваше внимание. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.

Xem đầy đủ từ "внима́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

внима́тельный Tính từ

vnimátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý, chăm chú, có ý tứ; (тщательный) cẩn thận, kỹ càng, tỉ mỉ, chu đáo.

  • внимательный учени́к [người] học trò chăm chú
  • внимательный взгляд [cái] nhìn chăm chú

Xem đầy đủ từ "внима́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

интересова́ться Động từ

interesovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý, quan tâm, để ý, để tâm, lưu tâm; (увлекаться) ham thích, thích.

  • жи́во интересова́ться че́м-л. hết sức quan tâm đến cái gì
  • он интересова́тьсяу́ется коллекциони́рованием ма́рок anh đó thích sưu tầm tem

Xem đầy đủ từ "интересова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú ý tiếng Nga là gì?

"chú ý" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ), внима́тельный (tính từ), интересова́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.