TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chúc mừng tiếng Nga là gì?

"chúc mừng" trong tiếng Nga là поздравля́ть (động từ), приве́тствовать (động từ), поздравле́ние (danh từ).

поздравля́ть Động từ

pozdravljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng, mừng, chúc, chúc hạ.

  • поздравля́ть кого́-л. с днём рожде́ния chúc mừng ai nhân ngày sinh nhật, mừng ngày sinh của ai, mừng thọ ai, chúc thọ ai
  • поздравля́ть кого́-л. с Но́вым го́дом chúc mừng ai nhân dịp Năm mới, chúc Tết ai, mừng tuổi ai

Xem đầy đủ từ "поздравля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

приве́тствовать Động từ

privétstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào mừng, chúc mừng; (quân sự) chào, giơ tay chào; (шумными возгласами) hoan hô.

Xem đầy đủ từ "приве́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

поздравле́ние Danh từ

pozdravlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chúc mừng, mừng.

  • Наши поздравления! Chúc mừng
  • Мои поздравления. Xin chúc mừng!

Xem đầy đủ từ "поздравле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

поздра́вить Động từ

pozdrávitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng.

  • Давайте их поздравим. Hãy chúc mừng họ.

Xem đầy đủ từ "поздра́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúc mừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúc mừng tiếng Nga là gì?

"chúc mừng" trong tiếng Nga là поздравля́ть (động từ), приве́тствовать (động từ), поздравле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.