Chậm tiếng Nga là gì?
"chậm" trong tiếng Nga là ме́дленный (tính từ), ме́дленно (phó từ).
ме́дленный Tính từ
médlennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi, từ từ, lờ đờ, đủng đỉnh, khoan thai.
- Двигайся медленно. Đi chậm thôi.
- Говори медленно. Nói chậm thôi.
Xem đầy đủ từ "ме́дленный": trọng âm, biến cách, cách chia →
ме́дленно Phó từ
médlenno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm.
- Ешьте медленно. Ăn chậm thôi.
- Двигайся медленно. Đi chậm thôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậm tiếng Nga là gì?
"chậm" trong tiếng Nga là ме́дленный (tính từ), ме́дленно (phó từ).