TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chị tiếng Nga là gì?

"chị" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ), мада́м (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).

сестра́ Danh từ

sestrá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [người] chị, chị gái.

  • Моя сестра замужем три года. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm.
  • Моя сестра работает секретарём в банке. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "сестра́": trọng âm, biến cách, cách chia →

мада́м Danh từ

madám giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, chị, cô.

Xem đầy đủ từ "мада́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

мадемуазе́ль Danh từ

madɛmuazɛ́lʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, chị.

Xem đầy đủ từ "мадемуазе́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chị tiếng Nga là gì?

"chị" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ), мада́м (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.