Chị tiếng Nga là gì?
"chị" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ), мада́м (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).
сестра́ Danh từ
sestrá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [người] chị, chị gái.
- Моя сестра замужем три года. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm.
- Моя сестра работает секретарём в банке. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.
мада́м Danh từ
madám giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà, chị, cô.
мадемуазе́ль Danh từ
madɛmuazɛ́lʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, chị.
Xem đầy đủ từ "мадемуазе́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chị tiếng Nga là gì?
"chị" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ), мада́м (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).