TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chụp hình tiếng Nga là gì?

"chụp hình" trong tiếng Nga là сфотографи́ровать (động từ), фотографи́ровать (động từ).

сфотографи́ровать Động từ

sfotografírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chụp, chụp hình, chụp ảnh, nhiếp ảnh.

  • Я сфотографировал расписание. Tôi chụp hình của thời khóa biểu.
  • Я сфотографировал часы работы. Tôi chụp hình của thời khóa biểu.

Xem đầy đủ từ "сфотографи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

фотографи́ровать Động từ

fotografírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chụp, chụp hình, chụp ảnh, nhiếp ảnh.

Xem đầy đủ từ "фотографи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chụp hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chụp hình tiếng Nga là gì?

"chụp hình" trong tiếng Nga là сфотографи́ровать (động từ), фотографи́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.