TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiến sĩ tiếng Nga là gì?

"chiến sĩ" trong tiếng Nga là во́ин (danh từ), бое́ц (danh từ).

во́ин Danh từ

vóin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ, chiến binh, binh sĩ, quân nhân; chinh phu ((thơ ca)).

Xem đầy đủ từ "во́ин": trọng âm, biến cách, cách chia →

бое́ц Danh từ

bojéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ.

Xem đầy đủ từ "бое́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến sĩ tiếng Nga là gì?

"chiến sĩ" trong tiếng Nga là во́ин (danh từ), бое́ц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.